Máng xối nhà xưởng giải pháp thoát nước hiệu quả, bền bỉ cho mái nhà
Máng xối nhà xưởng là giải pháp thu gom và dẫn thoát nước mưa nhanh chóng, giúp hạn chế thấm dột, ngập úng và bảo vệ kết cấu công trình bền vững. Sản phẩm được gia công từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu hoặc inox với đa dạng kích thước, độ dày và kiểu dáng, phù hợp cho nhà máy, kho hàng và nhà thép tiền chế. Với khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và dễ lắp đặt, máng xối nhà xưởng góp phần giữ không gian sản xuất luôn khô ráo, an toàn trong mùa mưa.

1. Đặc điểm máng xối nhà xưởng
Máng xối nhà xưởng là bộ phận quan trọng trong hệ thống thoát nước mái, có nhiệm vụ thu gom nước mưa và dẫn về đường ống thoát nước. Sản phẩm thường được lắp đặt dọc theo mép mái hoặc vị trí tiếp giáp giữa hai mái nhà xưởng, giúp hạn chế nước tràn xuống tường, nền và khu vực sản xuất.

Việc lựa chọn máng xối phù hợp không chỉ nâng cao khả năng thoát nước mà còn góp phần bảo vệ kết cấu công trình, hạn chế thấm dột, ăn mòn và kéo dài tuổi thọ nhà xưởng.
1.1 Cấu tạo máng xối nhà xưởng
Máng xối nhà xưởng thường có cấu tạo gồm các bộ phận chính:
- Thân máng: Được gia công từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh, inox hoặc thép mạ màu, có nhiệm vụ chứa và dẫn nước mưa.
- Đáy máng: Có dạng phẳng, chữ U, chữ V hoặc thiết kế theo yêu cầu của từng công trình.
- Thành máng: Được chấn gấp với chiều cao phù hợp để ngăn nước tràn khi mưa lớn.
- Mépc gấp tăng cứng: Giúp máng giữ được hình dạng, hạn chế cong vênh và tăng khả năng chịu lực.
- Cổ thoát nước: Kết nối máng xối với ống thoát đứng, đưa nước xuống hệ thống thoát nước bên dưới.
- Giá đỡ và phụ kiện: Bao gồm móc treo, bulông, vít, ke liên kết, keo chống thấm và các chi tiết cố định máng.
Tùy theo khẩu độ mái và lưu lượng nước mưa, máng xối có thể được gia cố thêm thanh giằng hoặc khung đỡ nhằm bảo đảm độ ổn định trong quá trình sử dụng.
1.2 Quy cách máng xối nhà xưởng
Máng xối nhà xưởng không có một kích thước cố định mà thường được chấn, gấp theo bản vẽ và yêu cầu thực tế. Một số quy cách phổ biến gồm:
Hạng mục |
Quy cách |
|---|---|
Chiều rộng đáy máng |
200–800 mm |
Chiều cao thành máng |
150–500 mm |
Chiều dài mỗi đoạn |
2–6 m |
Hình dạng |
Chữ U, chữ V, hộp vuông, bán nguyệt |
Đường kính cổ thoát |
90–200 mm |
Vật liệu |
Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, inox |
Phương pháp gia công |
Chấn gấp, hàn nối hoặc lắp ghép |
Đối với nhà xưởng có diện tích mái lớn, máng xối cần được thiết kế rộng và sâu hơn để đáp ứng lưu lượng nước trong những trận mưa lớn. Kích thước máng nên được tính toán dựa trên diện tích mái, độ dốc, lượng mưa và số lượng ống thoát nước.
1.3 Độ dày máng xối nhà xưởng
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và giá thành của máng xối. Các độ dày thường được sử dụng gồm:
Độ dày tham khảo |
Công trình phù hợp |
|---|---|
0,35–0,45 mm |
Mái nhỏ, mái che, công trình dân dụng |
0,50–0,70 mm |
Nhà kho, xưởng sản xuất quy mô vừa |
0,80–1,00 mm |
Nhà xưởng lớn, lưu lượng nước cao |
1,20–1,50 mm |
Công trình công nghiệp yêu cầu chịu lực tốt |
2,00 mm trở lên |
Máng inox hoặc máng thép gia công đặc biệt |
Không nên chỉ lựa chọn máng có độ dày lớn mà cần cân đối với kích thước, vật liệu, khoảng cách giá đỡ và điều kiện môi trường. Máng quá mỏng dễ móp, võng hoặc biến dạng; trong khi máng quá dày có thể làm tăng chi phí và tải trọng lên hệ mái.
1.4 Màu sắc máng xối nhà xưởng
Máng xối tôn kẽm và inox thường có màu trắng bạc hoặc ánh kim tự nhiên. Đối với tôn mạ màu, khách hàng có thể lựa chọn nhiều màu sắc để đồng bộ với mái nhà xưởng như:
- Xanh dương.
- Xanh ngọc.
- Xanh rêu.
- Đỏ đô.
- Đỏ gạch.
- Nâu đất.
- Xám lông chuột.
- Trắng sữa.
- Ghi bạc.
Màu sắc không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn liên quan đến độ bền của lớp sơn phủ. Nhà xưởng nên sử dụng sản phẩm có lớp mạ và lớp sơn chất lượng tốt để hạn chế bong tróc, phai màu và ăn mòn trong quá trình sử dụng.
1.5 Ưu điểm của máng xối nhà xưởng
Máng xối được thiết kế và lắp đặt đúng kỹ thuật mang lại nhiều lợi ích:
- Thu gom và thoát nước mưa nhanh chóng.
- Hạn chế nước tràn vào khu vực sản xuất và kho chứa.
- Giảm nguy cơ thấm dột mái, tường và nền nhà xưởng.
- Bảo vệ máy móc, hàng hóa và nguyên vật liệu.
- Hạn chế tình trạng ẩm mốc, rong rêu và xuống cấp công trình.
- Có thể gia công theo nhiều hình dạng, kích thước khác nhau.
- Dễ lắp đặt, sửa chữa, vệ sinh và thay thế.
- Tạo sự đồng bộ, gọn gàng cho hệ thống mái.
1.6 Ứng dụng của máng xối nhà xưởng
Máng xối được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình như:
- Nhà máy và xưởng sản xuất.
- Nhà kho, kho lạnh và trung tâm logistics.
- Khu công nghiệp, cụm công nghiệp.
- Nhà tiền chế và công trình kết cấu thép.
- Trang trại, nhà kính và khu chăn nuôi.
- Trung tâm thương mại, showroom.
- Nhà thi đấu, bãi đỗ xe và mái che diện tích lớn.
- Nhà ở, biệt thự và công trình dân dụng.
Ngoài chức năng thoát nước mưa, máng xối còn có thể kết nối với bồn chứa để thu gom nước phục vụ tưới cây, vệ sinh nhà xưởng hoặc các mục đích phù hợp khác.
1.7 Kinh nghiệm lựa chọn máng xối nhà xưởng
Để hệ thống hoạt động bền bỉ và hiệu quả, chủ đầu tư nên:
- Tính toán kích thước máng theo diện tích mái và lượng mưa tại khu vực.
- Chọn vật liệu phù hợp với môi trường sử dụng.
- Ưu tiên inox hoặc vật liệu chống ăn mòn tại khu vực ven biển, hóa chất.
- Lựa chọn độ dày tương ứng với kích thước và tải trọng của máng.
- Bố trí độ dốc hợp lý để nước không bị đọng.
- Lắp đủ cổ thoát và ống thoát nước cho toàn bộ diện tích mái.
- Sử dụng keo chống thấm và phụ kiện liên kết chất lượng.
- Vệ sinh định kỳ để loại bỏ lá cây, rác và cặn bẩn.
2. Các loại máng xối nhà xưởng
Máng xối là bộ phận quan trọng của hệ thống thoát nước mái, giúp thu gom nước mưa và dẫn xuống đường ống thoát nước. Tùy theo vật liệu, hình dáng và yêu cầu sử dụng, máng xối được sản xuất với nhiều loại khác nhau, phù hợp cho nhà máy, kho hàng, xưởng sản xuất, nhà thép tiền chế và công trình công nghiệp.

1. Máng xối tôn mạ kẽm
Máng xối tôn mạ kẽm được gia công từ thép nền phủ một lớp kẽm chống oxy hóa. Đây là loại được sử dụng phổ biến nhờ giá thành hợp lý và dễ sản xuất theo kích thước yêu cầu.
Đặc điểm:
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
- Dễ chấn gấp thành dạng chữ U, chữ V hoặc hộp vuông.
- Có khả năng chống gỉ và chịu thời tiết tương đối tốt.
- Quy cách và chiều dài có thể gia công theo bản vẽ.
- Chi phí đầu tư tiết kiệm.
Ứng dụng: Nhà kho, xưởng sản xuất, nhà tiền chế, bãi đỗ xe, mái che và công trình dân dụng.
2. Máng xối tôn lạnh
Máng xối tôn lạnh được làm từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn tốt hơn tôn mạ kẽm thông thường. Bề mặt sáng, sạch và phù hợp với nhiều kiểu mái công nghiệp.
Đặc điểm:
- Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt.
- Bền trước điều kiện nắng mưa ngoài trời.
- Trọng lượng nhẹ nhưng vẫn có độ cứng phù hợp.
- Dễ gia công, lắp đặt và bảo trì.
- Tuổi thọ tương đối cao nếu thi công đúng kỹ thuật.
Ứng dụng: Nhà máy, nhà xưởng quy mô vừa và lớn, kho logistics, khu công nghiệp và công trình có diện tích mái rộng.
3. Máng xối tôn màu
Máng xối tôn màu được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, bên ngoài phủ lớp sơn màu. Sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu thoát nước vừa tạo sự đồng bộ với mái và vách nhà xưởng.
Đặc điểm:
- Màu sắc đa dạng như xanh dương, xanh ngọc, đỏ đô, xám và trắng sữa.
- Tính thẩm mỹ cao, dễ phối màu với công trình.
- Bề mặt sơn giúp tăng khả năng bảo vệ vật liệu.
- Dễ gia công theo quy cách và hình dạng yêu cầu.
- Cần hạn chế làm trầy xước lớp sơn trong quá trình lắp đặt.
Ứng dụng: Showroom, trung tâm thương mại, nhà xưởng hiện đại, kho hàng và công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
4. Máng xối inox
Máng xối inox được làm từ inox 201, inox 304 hoặc inox 316. Trong đó, inox 304 được sử dụng khá phổ biến nhờ khả năng chống gỉ và độ bền tốt; inox 316 phù hợp với môi trường khắc nghiệt hơn.
Đặc điểm:
- Chống gỉ và chịu ăn mòn tốt.
- Bề mặt sáng, sạch, dễ vệ sinh.
- Chịu được độ ẩm và nhiều điều kiện môi trường.
- Có độ bền cao, ít phải bảo trì.
- Giá thành cao hơn máng xối tôn thông thường.
Ứng dụng: Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, kho lạnh, nhà xưởng ven biển và công trình yêu cầu vệ sinh cao.
5. Máng xối thép sơn chống gỉ
Loại máng này được gia công từ thép tấm, sau đó phủ sơn chống gỉ hoặc sơn công nghiệp để bảo vệ bề mặt. Sản phẩm có thể chế tạo với độ dày lớn, phù hợp cho hệ thống mái có lưu lượng nước cao.
Đặc điểm:
- Khả năng chịu lực và chống biến dạng tốt.
- Gia công được máng có kích thước lớn.
- Phù hợp với kết cấu nhà xưởng công nghiệp nặng.
- Có thể sơn màu theo yêu cầu.
- Cần kiểm tra và sơn bảo dưỡng định kỳ.
Ứng dụng: Nhà máy luyện kim, cơ khí, khu công nghiệp nặng, kho chứa quy mô lớn và công trình có mái khẩu độ rộng.
6. Máng xối composite
Máng xối composite được sản xuất từ nhựa gia cường sợi thủy tinh hoặc vật liệu tổng hợp. Đây là lựa chọn phù hợp với môi trường có hóa chất, hơi muối hoặc độ ẩm cao.
Đặc điểm:
- Không bị gỉ sét như kim loại.
- Chống hóa chất và ăn mòn tốt.
- Trọng lượng tương đối nhẹ.
- Khả năng cách điện và cách nhiệt.
- Cần lựa chọn sản phẩm có chất lượng ổn định để hạn chế giòn, nứt do thời tiết.
Ứng dụng: Nhà máy hóa chất, phân bón, xử lý nước thải, khu vực ven biển và môi trường có tính ăn mòn cao.
7. Máng xối nhựa PVC
Máng xối nhựa PVC thường được sản xuất theo dạng định hình sẵn, có phụ kiện nối đồng bộ. Loại này chủ yếu phù hợp với công trình có diện tích mái vừa và nhỏ.
Đặc điểm:
- Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh.
- Không gỉ sét và dễ vệ sinh.
- Giá thành tương đối hợp lý.
- Có nhiều phụ kiện đi kèm.
- Khả năng chịu lực và chịu nhiệt thấp hơn máng kim loại.
Ứng dụng: Xưởng nhỏ, nhà kho dân dụng, mái hiên, khu chăn nuôi, nhà kính và công trình phụ trợ.
8. Máng xối âm mái
Máng xối âm mái được bố trí bên trong hoặc tại vị trí giao nhau giữa hai mái. Hệ thống này thường được thiết kế đồng bộ với kết cấu mái ngay từ giai đoạn thi công.
Đặc điểm:
- Không làm ảnh hưởng đến mặt ngoài công trình.
- Thu nước hiệu quả tại vị trí giao giữa hai mái.
- Yêu cầu chống thấm và xử lý mối nối kỹ lưỡng.
- Khó phát hiện sự cố nếu máng bị tắc hoặc rò rỉ.
- Cần có cửa kiểm tra và phương án vệ sinh định kỳ.
Ứng dụng: Nhà xưởng nhiều nhịp, nhà máy quy mô lớn, trung tâm logistics và nhà thép tiền chế.
9. Máng xối treo ngoài mái
Máng xối treo ngoài mái được lắp dọc theo mép mái bằng móc treo hoặc khung đỡ. Đây là dạng máng dễ quan sát, vệ sinh và sửa chữa.
Đặc điểm:
- Kết cấu đơn giản, dễ lắp đặt.
- Thuận tiện kiểm tra, bảo trì và thay thế.
- Có thể lắp bổ sung cho công trình đang sử dụng.
- Cần bố trí giá đỡ đúng khoảng cách để tránh võng.
- Màu sắc có thể lựa chọn đồng bộ với mái.
Ứng dụng: Nhà kho, nhà xưởng nhỏ và vừa, mái che, showroom, nhà ở và công trình cải tạo.
10. Máng xối hộp
Máng xối hộp thường có tiết diện vuông hoặc chữ nhật, được chấn gấp từ tôn, inox hoặc thép tấm. Nhờ dung tích chứa lớn, loại máng này đáp ứng tốt cho những mái nhà xưởng rộng.
Đặc điểm:
- Khả năng thu và dẫn lượng nước lớn.
- Hình dáng gọn, dễ bố trí dọc theo mái.
- Có thể gia công nhiều kích thước khác nhau.
- Độ cứng tốt, nhất là khi được gấp mép tăng cứng.
- Cần tính toán số lượng cổ thoát phù hợp.
Ứng dụng: Nhà máy, kho vận, nhà xưởng diện tích lớn, trung tâm thương mại và nhà thép tiền chế.
11. Máng xối chữ U
Máng xối chữ U có đáy rộng cùng hai thành đứng hoặc hơi nghiêng. Đây là kiểu dáng phổ biến nhờ dễ gia công, thoát nước tốt và thuận tiện vệ sinh.
Đặc điểm:
- Tiết diện rộng, khả năng chứa nước tốt.
- Dễ loại bỏ rác và cặn bẩn.
- Phù hợp với nhiều loại vật liệu.
- Có thể sản xuất theo kích thước thực tế.
- Dễ kết nối với cổ và ống thoát nước.
Ứng dụng: Nhà xưởng, kho hàng, nhà máy, trang trại, nhà kính và mái che công nghiệp.
12. Máng xối chữ V
Máng xối chữ V có đáy thu hẹp, giúp nước tập trung nhanh về giữa máng. Tuy nhiên, loại máng này cần được vệ sinh thường xuyên vì lá cây và rác có thể tích tụ tại phần đáy.
Đặc điểm:
- Hướng dòng nước tập trung.
- Hình dáng đơn giản, dễ gia công.
- Phù hợp với mái có lưu lượng nước vừa phải.
- Chiếm ít không gian lắp đặt.
- Có thể bị tắc nếu không vệ sinh định kỳ.
Ứng dụng: Xưởng nhỏ, mái hiên, nhà kho, khu chăn nuôi và các công trình phụ trợ.
3. Bảng giá Máng xối nhà xưởng
Giá máng xối nhà xưởng hiện dao động khoảng 190.000–800.000 đồng/m, tùy thuộc vào vật liệu, độ dày, kích thước và kiểu gia công. Trong đó, máng xối tôn mạ kẽm có giá từ 190.000 đồng/m, tôn màu từ 220.000 đồng/m, còn máng inox 304 hoặc inox 316 có giá cao hơn nhờ khả năng chống gỉ và độ bền vượt trội. Mức giá thực tế còn phụ thuộc vào khối lượng đặt hàng, phụ kiện, vị trí lắp đặt và chi phí vận chuyển; vì vậy, khách hàng nên cung cấp quy cách hoặc bản vẽ để nhận báo giá chính xác nhất.
3.1 Bảng giá máng xối tôn mạ kẽm
| Quy cách | Độ dày | Đơn giá |
|---|---|---|
| Máng xối U300 | 0,5–0,8 mm | 190.000 đồng/m |
| Máng xối U400 | 0,5–0,8 mm | 240.000 đồng/m |
| Máng xối U500 | 0,6–1,0 mm | 290.000 đồng/m |
| Máng xối U600 | 0,6–1,0 mm | 340.000 đồng/m |
| Máng xối U800 | 0,8–1,2 mm | 440.000 đồng/m |
Máng xối tôn mạ kẽm có ưu điểm giá hợp lý, dễ gia công và phù hợp với nhà kho, xưởng sản xuất, nhà tiền chế cùng nhiều công trình công nghiệp phổ thông. Mức giá trên tương đồng với báo giá tham khảo của một số đơn vị cung cấp hiện nay.
1.2 Bảng giá máng xối tôn màu
| Quy cách | Màu sắc phổ biến | Đơn giá |
|---|---|---|
| Máng xối U300 | Xanh, đỏ, xám, trắng sữa | 220.000 đồng/m |
| Máng xối U400 | Xanh, đỏ, xám, trắng sữa | 270.000 đồng/m |
| Máng xối U500 | Xanh, đỏ, xám, trắng sữa | 320.000 đồng/m |
| Máng xối U600 | Xanh, đỏ, xám, trắng sữa | 370.000 đồng/m |
| Máng xối U800 | Xanh, đỏ, xám, trắng sữa | 470.000 đồng/m |
Máng xối tôn màu có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt và dễ phối hợp với màu mái, vách nhà xưởng. Giá thị trường tham khảo phổ biến khoảng 217.000–476.000 đồng/m, tùy quy cách và kiểu gia công.
1.3 Bảng giá máng xối inox 201
| Quy cách | Độ dày | Đơn giá |
|---|---|---|
| Máng xối inox 201 U300 | 1,0 mm | 170.000 đồng/m |
| Máng xối inox 201 U400 | 1,0 mm | 250.000 đồng/m |
| Máng xối inox 201 U500 | 1,0 mm | 340.000 đồng/m |
| Máng xối inox 201 U600 | 1,0 mm | 420.000 đồng/m |
| Máng xối inox 201 U800 | 1,0 mm | Liên hệ |
Inox 201 có giá tiết kiệm hơn inox 304, bề mặt sáng và dễ vệ sinh. Sản phẩm phù hợp với những nhà xưởng ở môi trường ít hóa chất, ít hơi muối và không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.
1.4 Bảng giá máng xối inox 304
| Quy cách | Độ dày tham khảo | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Máng xối inox 304 U300 | 1,0 mm | 220.000–240.000 đồng/m |
| Máng xối inox 304 U400 | 1,0 mm | 320.000–340.000 đồng/m |
| Máng xối inox 304 U500 | 1,0 mm | 430.000–440.000 đồng/m |
| Máng xối inox 304 U600 | 1,0 mm | 530.000–540.000 đồng/m |
| Máng xối inox 304 U800 | 1,0 mm | 620.000–640.000 đồng/m |
Máng xối inox 304 có khả năng chống gỉ, chịu ẩm và dễ vệ sinh, thích hợp cho nhà máy thực phẩm, dược phẩm, kho lạnh và công trình gần biển. Giá tham khảo được tổng hợp theo quy cách inox 304 dày 1 mm.
1.5 Bảng giá phụ kiện máng xối
| Phụ kiện | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|
| Móc treo, giá đỡ máng | Cái | 25.000–60.000 đồng |
| Khớp nối máng | Cái | 30.000–50.000 đồng |
| Co góc máng xối | Cái | 50.000–70.000 đồng |
| Phễu hoặc cổ thu nước | Cái | 80.000–120.000 đồng |
| Nắp bịt đầu máng | Cái | 40.000–90.000 đồng |
| Ống thoát nước | Mét | 150.000–200.000 đồng |
| Keo chống thấm chuyên dụng | Tuýp | 70.000–150.000 đồng |
Giá phụ kiện thay đổi theo vật liệu, kích thước và thương hiệu sản xuất.
1.6 Bảng giá thi công máng xối nhà xưởng
| Hạng mục thi công | Đơn vị | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Lắp đặt máng xối ở vị trí thuận lợi | Mét | 80.000–150.000 đồng |
| Lắp đặt máng xối trên cao | Mét | 150.000–250.000 đồng |
| Tháo dỡ máng xối cũ | Mét | 40.000–90.000 đồng |
| Gia cố khung, giá đỡ | Mét | 70.000–160.000 đồng |
| Hàn nối máng inox | Mối | 80.000–180.000 đồng |
| Xử lý chống thấm mối nối | Mối | 50.000–120.000 đồng |
| Vệ sinh, thông tắc máng xối | Mét | 30.000–70.000 đồng |
| Lắp đặt ống thoát nước đứng | Mét | 80.000–180.000 đồng |
Lưu ý khi tham khảo bảng giá
- Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường vật liệu.
- U300, U400, U500… thể hiện chu vi mặt cắt triển khai của máng, không nhất thiết là chiều rộng đáy.
- Đơn giá vật tư thường chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt.
- Máng có độ dày lớn, nhiều nếp chấn hoặc hình dạng đặc biệt sẽ có giá cao hơn.
- Công trình trên cao, mặt bằng khó tiếp cận hoặc yêu cầu giàn giáo sẽ phát sinh chi phí.
- Đơn hàng có số lượng lớn thường được áp dụng mức chiết khấu tốt hơn.
- Nhà xưởng cần được khảo sát diện tích mái, độ dốc và lưu lượng nước trước khi chọn kích thước máng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp bản vẽ mặt cắt máng, loại vật liệu, độ dày, chiều dài tổng, số lượng cổ thoát nước và vị trí thi công. Việc lựa chọn đúng quy cách sẽ giúp hệ thống thoát nước hoạt động hiệu quả, hạn chế tràn nước, thấm dột và giảm chi phí sửa chữa lâu dài.
4. Đặt mua máng xối nhà xưởng ở đâu?
Mangxoi.com giới thiệu các đơn vị cung cấp uy tín giúp đảm bảo máng xối chất lượng ổn định, giá tốt nhất, đúng quy cách và phù hợp với hệ thống thoát nước của công trình. Bạn có thể tham khảo Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà khi có nhu cầu mua máng xối nhựa.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị kinh doanh tôn thép và vật liệu xây dựng, phục vụ nhu cầu xây dựng và hoàn thiện công trình. Danh mục sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhiều hạng mục từ mái lợp đến hệ thống thoát nước. Máng xối nhựa được cung cấp với nhiều kiểu dáng, kích thước và quy cách khác nhau. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn sản phẩm phù hợp với công trình.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp tôn, thép và nhiều loại vật liệu xây dựng phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp. Đơn vị có các sản phẩm hỗ trợ hoàn thiện hệ thống mái và thoát nước cho công trình. Máng xối nhựa có thể lựa chọn theo kiểu dáng, kích thước và yêu cầu sử dụng. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ khách hàng xác định quy cách phù hợp trước khi đặt mua.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: Số 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.3 VLXD Sông Hồng Hà
VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng cho nhiều nhu cầu thi công và hoàn thiện công trình. Sản phẩm được lựa chọn theo từng hạng mục, từ vật liệu lợp mái đến phụ kiện và hệ thống thoát nước. Máng xối nhựa là một trong những lựa chọn phù hợp cho các công trình cần thu gom, dẫn nước mưa. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn quy cách và báo giá theo nhu cầu.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.satthepxaydungvn.com
Máng xối nhựa là giải pháp thoát nước mái có ưu điểm nhẹ, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều kiểu công trình. Tùy vào thiết kế mái, lưu lượng nước và yêu cầu sử dụng, người dùng có thể lựa chọn máng xối vuông hoặc tròn với kích thước, độ dày phù hợp. Việc mua sản phẩm từ đơn vị uy tín, kiểm tra kỹ chất liệu và quy cách sẽ giúp hệ thống thoát nước hoạt động ổn định, hạn chế tình trạng rò rỉ và xuống cấp trong quá trình sử dụng.
Các bạn xem thêm máng xối tôn
THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO
- Hotline: 0977 800 810 -0938630616
- Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM
- Website:http://mangxoi.vn
- Website:www.tonhoasen.com.vn
0965234999
0919077799