Tôn lợp mái nhà xưởng chống nóng, cách âm, độ bền cao
Tôn lợp mái nhà xưởng là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà xưởng, nhà kho và khu sản xuất nhờ trọng lượng nhẹ, độ bền cao, khả năng chống chịu thời tiết tốt và thi công nhanh chóng. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp không chỉ giúp bảo vệ công trình mà còn tối ưu chi phí xây dựng, nâng cao hiệu quả sử dụng và đáp ứng nhu cầu sản xuất lâu dài.

Tùy vào quy mô công trình, điều kiện môi trường và ngân sách đầu tư, mỗi nhà xưởng sẽ có yêu cầu riêng về vật liệu lợp mái. Vì vậy, cần xem xét lần lượt cấu tạo, quy cách, các dòng tôn và thương hiệu hiện có để xác định phương án phù hợp. Những thông tin về giá bán cùng danh sách đơn vị cung cấp đáng tin cậy cũng sẽ giúp quá trình lựa chọn, đặt mua vật tư trở nên thuận tiện và chủ động hơn.
1. Đặc điểm tôn lợp mái nhà xưởng
Tôn lợp mái nhà xưởng là vật liệu xây dựng được sản xuất từ thép cán mỏng, phủ lớp mạ bảo vệ và tạo hình thành các sóng nhằm tăng độ cứng, khả năng thoát nước. Tùy theo yêu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được bổ sung lớp cách nhiệt, cách âm để nâng cao hiệu quả bảo vệ công trình. Nhờ tính linh hoạt về quy cách, độ dày và màu sắc, tôn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại nhà xưởng công nghiệp.

1.1 Cấu tạo tôn lợp mái nhà xưởng
Cấu tạo tôn lợp mái nhà xưởng phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm, phổ biến gồm tôn một lớp và tôn nhiều lớp cách nhiệt.
- Lớp tôn bề mặt: Thường làm từ thép mạ kẽm hoặc thép mạ hợp kim nhôm kẽm, bên ngoài có thể phủ sơn màu để tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn.
- Lớp cách nhiệt: Có ở các dòng tôn cách nhiệt, sử dụng vật liệu PU, EPS hoặc PE, giúp hạn chế nhiệt lượng truyền từ mái xuống không gian bên dưới.
- Lớp giấy bạc hoặc màng bảo vệ: Một số sản phẩm có thêm lớp bạc hoặc màng phủ để hỗ trợ phản xạ nhiệt, hạn chế hơi ẩm và bảo vệ lớp cách nhiệt.
- Lớp keo liên kết: Được sử dụng trong một số loại tôn nhiều lớp, giúp liên kết các thành phần và duy trì độ ổn định của tấm tôn.
Đối với tôn một lớp, sản phẩm chủ yếu có phần thép nền và lớp mạ bảo vệ, phù hợp với công trình cần tiết kiệm chi phí. Trong khi đó, tôn cách nhiệt có cấu tạo phức hợp, thích hợp cho nhà xưởng cần giảm hấp thụ nhiệt và cải thiện điều kiện làm việc.
1.2 Quy cách tôn lợp mái nhà xưởng
Tôn lợp mái nhà xưởng có nhiều quy cách khác nhau để đáp ứng diện tích mái, kết cấu xà gồ và yêu cầu thoát nước. Khi lựa chọn, cần quan tâm đến khổ rộng, khổ hữu dụng, chiều dài tấm tôn và kiểu sóng.
Quy cách |
Thông số phổ biến |
Đặc điểm |
Khổ rộng tổng |
Khoảng 1.000–1.200 mm |
Tùy dòng tôn và thiết kế biên dạng |
Khổ rộng hữu dụng |
Khoảng 900–1.070 mm |
Phần diện tích thực tế được che phủ sau khi chồng mí |
Chiều dài tấm |
Thường gia công theo yêu cầu, khoảng 2–12 m hoặc hơn tùy điều kiện vận chuyển |
Giúp giảm mối nối trên mái |
Số lượng sóng |
5, 6, 9, 11 sóng hoặc dạng sóng công nghiệp |
Ảnh hưởng đến khả năng thoát nước và độ cứng tấm tôn |
Chiều cao sóng |
Thay đổi theo biên dạng, thường khoảng 18–32 mm ở nhiều dòng tôn thông dụng |
Sóng cao thường tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước |
Kiểu tôn |
Tôn sóng vuông, sóng tròn, tôn cliplock hoặc tôn seamlock |
Phù hợp với các dạng kết cấu mái khác nhau |
Lưu ý: Các thông số trên chỉ mang tính tham khảo, không phải quy chuẩn chung cho mọi sản phẩm. Quy cách thực tế cần căn cứ vào catalogue của nhà sản xuất và bản vẽ thiết kế.
*** Khi lựa chọn quy cách tôn, chủ đầu tư nên lưu ý:
- Diện tích mái: Tính toán khổ hữu dụng và chiều dài tấm để hạn chế hao hụt vật liệu.
- Độ dốc mái: Lựa chọn biên dạng sóng phù hợp nhằm tăng khả năng thoát nước, giảm nguy cơ đọng nước.
- Kết cấu xà gồ: Xác định khoảng cách xà gồ theo chiều dày tôn, tải trọng gió và hướng dẫn kỹ thuật.
- Phương án lắp đặt: Cân nhắc tôn khổ dài hoặc hệ mái liên kết kín để giảm mối nối, hạn chế nguy cơ thấm dột.
1.3 Độ dày tôn lợp mái nhà xưởng
Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ cứng, trọng lượng và giá thành tôn lợp mái nhà xưởng. Tùy yêu cầu công trình, chủ đầu tư có thể lựa chọn các mức độ dày khác nhau.
Độ dày tôn tham khảo |
Đặc điểm |
Ứng dụng gợi ý |
0,30–0,35 mm |
Mỏng, nhẹ, chi phí thấp |
Mái che phụ, công trình nhỏ có yêu cầu tải trọng phù hợp |
0,40–0,45 mm |
Độ cứng ở mức khá, dễ gia công |
Nhà kho nhỏ, mái che và một số nhà xưởng quy mô vừa |
0,50–0,55 mm |
Cứng cáp hơn, phù hợp nhiều công trình công nghiệp |
Nhà xưởng sản xuất, kho hàng |
0,60–0,75 mm |
Độ cứng cao hơn, trọng lượng và chi phí tăng |
Công trình có yêu cầu kỹ thuật cao hơn, tùy thiết kế |
Trên 0,75 mm |
Có thể đáp ứng các yêu cầu chuyên biệt |
Mái công nghiệp đặc thù theo tính toán kết cấu |
Lưu ý: Bảng trên là các khoảng độ dày tham khảo, không thay thế tính toán kỹ thuật. Cần phân biệt độ dày thép nền với độ dày tổng sau khi phủ lớp mạ và sơn. Khi báo giá, nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ tiêu chuẩn đo và dung sai.
*** Một số yếu tố cần cân nhắc khi chọn độ dày tôn:
- Tải trọng mái: Xem xét tải trọng bản thân, gió, mưa và yêu cầu bảo trì trên mái.
- Khoảng cách xà gồ: Khoảng cách càng lớn thì việc lựa chọn độ dày và biên dạng tôn càng cần được tính toán cẩn thận.
- Điều kiện môi trường: Nhà xưởng ở khu vực ven biển, nơi có độ ẩm cao hoặc môi trường hóa chất cần quan tâm thêm đến khả năng chống ăn mòn.
- Ngân sách đầu tư: Không nên chỉ chọn tôn mỏng để giảm chi phí ban đầu nếu điều đó làm giảm độ an toàn và tuổi thọ công trình.
1.4 Màu sắc tôn lợp mái nhà xưởng
Tôn lợp mái nhà xưởng có nhiều màu sắc, từ các tông trung tính đến màu nổi bật, đáp ứng yêu cầu nhận diện thương hiệu và kiến trúc công trình.
- Màu xanh dương: Phổ biến ở nhà xưởng sản xuất, nhà kho và khu công nghiệp nhờ vẻ ngoài hiện đại.
- Màu xanh lá: Phù hợp với công trình hướng đến cảnh quan xanh hoặc cần phối hợp với môi trường xung quanh.
- Màu xám ghi: Tạo cảm giác gọn gàng, trung tính, dễ kết hợp với kết cấu thép và tường bao.
- Màu trắng bạc: Mang lại vẻ sáng, phù hợp với nhiều loại công trình công nghiệp.
- Màu đỏ đô hoặc nâu: Thường được lựa chọn khi cần tạo điểm nhấn kiến trúc hoặc đồng bộ với màu sắc thương hiệu.
*** Khi chọn màu tôn, nên lưu ý:
- Khả năng hấp thụ nhiệt: Màu sắc có thể ảnh hưởng đến mức hấp thụ bức xạ mặt trời, nhưng hiệu quả chống nóng còn phụ thuộc vào lớp cách nhiệt, thông gió và kết cấu mái.
- Tính đồng bộ: Ưu tiên màu sắc phù hợp với tường bao, cửa, hệ khung thép và nhận diện doanh nghiệp.
- Độ bền màu: Chọn sản phẩm có lớp sơn phù hợp điều kiện môi trường để hạn chế phai màu, bong tróc.
- Khả năng thay thế: Nên xác định mã màu và lưu lại thông tin lô hàng để thuận tiện sửa chữa, bổ sung vật liệu về sau.
1.5 Ứng dụng tôn lợp mái nhà xưởng
Nhờ đặc tính nhẹ, dễ thi công và đa dạng chủng loại, tôn lợp mái được sử dụng trong nhiều loại công trình công nghiệp và dân dụng phụ trợ.
- Nhà xưởng sản xuất: Bảo vệ dây chuyền, máy móc và khu vực làm việc trước nắng, mưa.
- Nhà kho, kho logistics: Che chắn hàng hóa, hỗ trợ tổ chức không gian lưu trữ với diện tích mái lớn.
- Nhà máy chế biến: Có thể sử dụng tôn cách nhiệt để hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ, tùy yêu cầu của từng quy trình sản xuất.
- Nhà xưởng cơ khí: Kết hợp với khung thép để tạo hệ mái có trọng lượng tương đối nhẹ và thuận tiện lắp đặt.
- Khu vực phụ trợ: Ứng dụng cho mái che bãi xe, khu tập kết nguyên liệu, nhà ăn công nhân hoặc hành lang có mái.
- Công trình mở rộng, cải tạo: Có thể thay thế mái cũ hoặc bổ sung mái mới khi đã kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu hiện hữu.
Nhìn chung, việc lựa chọn tôn lợp mái nhà xưởng cần dựa trên cấu tạo, quy cách, độ dày, màu sắc và mục đích sử dụng thực tế. Xác định đúng các thông số ngay từ đầu sẽ giúp chủ đầu tư kiểm soát chi phí, hạn chế hao hụt vật liệu và đảm bảo độ bền cho công trình trong quá trình vận hành.
2. Nên sử dụng tôn lợp mái nhà xưởng loại nào?
Việc lựa chọn tôn lợp mái nhà xưởng cần căn cứ vào đặc điểm công trình, điều kiện khí hậu, yêu cầu chống nóng và ngân sách đầu tư. Trên thị trường hiện nay tôn hoa sen cung cấp các dòng sản phẩm: tôn lạnh, tôn cách nhiệt và tôn xốp 2 mặt tôn là những lựa chọn phổ biến, mỗi loại có cấu tạo và ưu điểm riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

2.1 Các loại tôn lợp mái nhà xưởng
Tùy vào mục đích sử dụng, chủ đầu tư có thể lựa chọn tôn một lớp để tối ưu chi phí hoặc tôn nhiều lớp nhằm tăng khả năng cách nhiệt cho không gian bên dưới. Dưới đây là đặc điểm của ba loại tôn thường được sử dụng trong các công trình nhà xưởng.
a) Tôn lạnh hoa sen
Tôn lạnh hoa sen là dòng tôn thép được phủ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng phản xạ nhiệt và chống ăn mòn tốt trong điều kiện sử dụng phù hợp. Sản phẩm thường có thiết kế một lớp, trọng lượng tương đối nhẹ và được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp.
+/ Cấu tạo:
- Lớp thép nền tạo độ cứng và hình dạng cho tấm tôn.
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm giúp bảo vệ bề mặt thép trước tác động của môi trường.
- Một số sản phẩm có thêm lớp sơn phủ màu nhằm tăng tính thẩm mỹ và hỗ trợ bảo vệ bề mặt.
+/ Đặc điểm:
- Khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn so với nhiều loại tôn thép thông thường không có lớp mạ phù hợp.
- Chống ăn mòn tương đối tốt, tùy chất lượng lớp mạ và điều kiện môi trường.
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện vận chuyển, gia công và lắp đặt.
- Chi phí đầu tư thường thấp hơn các dòng tôn nhiều lớp cách nhiệt.
- Khả năng chống nóng hạn chế hơn so với hệ mái có lớp cách nhiệt chuyên dụng.
+/ Ứng dụng:
- Nhà xưởng có hệ thống thông gió tự nhiên hoặc thông gió cơ khí hiệu quả.
- Nhà kho, nhà để xe và khu vực tập kết vật tư.
- Công trình công nghiệp cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
- Mái che phụ trợ hoặc công trình không yêu cầu cao về cách âm, cách nhiệt.
b) Tôn cách nhiệt hoa sen
Tôn cách nhiệt hoa sen là dòng vật liệu được thiết kế nhằm hạn chế nhiệt lượng truyền qua mái, góp phần cải thiện điều kiện làm việc bên trong nhà xưởng. Sản phẩm thường kết hợp lớp tôn bề mặt với vật liệu cách nhiệt như PU, EPS hoặc PE, tùy từng kết cấu và nhà sản xuất.
+/ Cấu tạo:
- Lớp tôn bề mặt: Thường sử dụng tôn mạ màu hoặc tôn lạnh để bảo vệ mái trước tác động của thời tiết.
- Lớp cách nhiệt: Có thể sử dụng PU, EPS hoặc PE để hạn chế truyền nhiệt; hiệu quả phụ thuộc vào vật liệu và độ dày.
- Lớp đáy: Tùy dòng sản phẩm, có thể là giấy bạc, màng phủ hoặc lớp tôn bảo vệ phía dưới.
+/ Đặc điểm:
- Hạn chế lượng nhiệt truyền từ mái xuống nhà xưởng, giúp giảm cảm giác nóng trong những ngày nắng.
- Một số cấu tạo có khả năng giảm tiếng ồn do mưa tốt hơn tôn một lớp.
- Có nhiều lựa chọn về độ dày lớp cách nhiệt và kiểu sóng.
- Chi phí thường cao hơn tôn lạnh một lớp, nhưng có thể hỗ trợ tiết kiệm năng lượng làm mát khi được thiết kế phù hợp.
- Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào chất lượng vật liệu, cách lắp đặt, độ kín khít và hệ thống thông gió.
+/ Ứng dụng:
- Nhà xưởng sản xuất có nhiều máy móc tỏa nhiệt.
- Nhà kho cần duy trì điều kiện nhiệt độ ổn định hơn.
- Nhà xưởng có đông công nhân làm việc thường xuyên.
- Khu vực đóng gói, sơ chế hoặc sản xuất cần hạn chế nhiệt độ môi trường.
- Công trình cần cải thiện khả năng chống nóng mà không sử dụng hệ trần cách nhiệt riêng.
c) Tôn xốp 2 mặt tôn hoa sen
Tôn xốp 2 mặt tôn hoa sen là loại tôn cách nhiệt có lớp vật liệu xốp nằm giữa hai lớp tôn kim loại, tạo thành kết cấu dạng sandwich. So với các loại tôn chỉ có một lớp tôn bề mặt kết hợp lớp cách nhiệt và giấy bạc, dòng sản phẩm này có thêm lớp tôn phía dưới, giúp tăng độ hoàn thiện và khả năng bảo vệ lõi cách nhiệt.
+/ Cấu tạo:
- Lớp tôn mặt trên: Tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài, có nhiệm vụ che chắn và thoát nước mưa.
- Lõi xốp cách nhiệt: Thường sử dụng PU hoặc EPS, giúp hạn chế truyền nhiệt qua mái.
- Lớp tôn mặt dưới: Bảo vệ lõi xốp, tạo bề mặt hoàn thiện cho phía trong nhà xưởng.
+/ Đặc điểm:
- Khả năng cách nhiệt tốt hơn mái tôn một lớp khi sử dụng lõi xốp có thông số phù hợp.
- Hai mặt tôn giúp bảo vệ lõi cách nhiệt và tạo kết cấu hoàn thiện ở cả hai phía.
- Có thể hỗ trợ giảm tiếng ồn do mưa và tăng độ cứng tổng thể của tấm, tùy cấu tạo.
- Bề mặt phía dưới gọn gàng, thuận tiện sử dụng tại các công trình không lắp trần phụ.
- Giá thành và trọng lượng thường cao hơn tôn một lớp; cần tính toán tải trọng và khả năng chịu lực của hệ khung mái.
+/ Ứng dụng:
- Nhà xưởng sản xuất yêu cầu chống nóng và hoàn thiện mặt dưới mái.
- Nhà kho, trung tâm logistics và khu vực lưu trữ hàng hóa.
- Nhà máy chế biến, khu đóng gói và các không gian cần cải thiện điều kiện nhiệt độ.
- Công trình cần kết hợp mái lợp, lớp cách nhiệt và bề mặt trần trong cùng một hệ vật liệu.
Nhìn chung, mỗi dòng tôn có thế mạnh riêng về chi phí, khả năng chống nóng và mức độ hoàn thiện. Việc so sánh cấu tạo thực tế, độ dày thép, vật liệu cách nhiệt và điều kiện bảo hành sẽ giúp lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu của nhà xưởng.
2.2 Nên chọn tôn lợp mái nhà xưởng loại nào?
Không có một loại tôn phù hợp cho tất cả nhà xưởng, bởi mỗi công trình có yêu cầu khác nhau về nhiệt độ, tải trọng mái, tuổi thọ và ngân sách. Để đưa ra lựa chọn hợp lý, chủ đầu tư nên xem xét các tiêu chí sau:
+/ Chọn theo ngân sách đầu tư:
- Tôn lạnh phù hợp khi ưu tiên chi phí ban đầu thấp và công trình có giải pháp thông gió tốt.
- Tôn cách nhiệt phù hợp khi cần cân đối chi phí với hiệu quả chống nóng.
- Tôn xốp 2 mặt tôn thích hợp khi cần bề mặt hoàn thiện ở cả hai phía và khả năng cách nhiệt tương đối tốt.
+/ Chọn theo nhu cầu chống nóng:
- Nhà xưởng thông thoáng, ít phát sinh nhiệt có thể cân nhắc tôn lạnh.
- Nhà xưởng có nhiệt độ cao vào mùa nắng nên ưu tiên tôn cách nhiệt có lõi phù hợp.
- Công trình cần mái và mặt dưới hoàn thiện đồng bộ có thể xem xét tôn xốp 2 mặt tôn.
+/ Chọn theo mục đích sử dụng:
- Nhà kho thông thường: Có thể dùng tôn lạnh nếu điều kiện lưu trữ không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ cao.
- Nhà xưởng sản xuất: Nên cân nhắc tôn cách nhiệt dựa trên lượng nhiệt phát sinh và điều kiện làm việc.
- Nhà máy cần bề mặt trần gọn đẹp: Có thể lựa chọn tôn xốp 2 mặt tôn.
- Kho bảo quản hàng nhạy cảm với nhiệt độ: Cần thiết kế tổng thể về cách nhiệt, thông gió hoặc điều hòa; không nên chỉ dựa vào loại tôn mái.
+/ Chọn theo điều kiện môi trường:
- Khu vực nắng nóng kéo dài nên chú trọng hiệu quả cách nhiệt và thông gió mái.
- Khu vực ven biển hoặc có môi trường ăn mòn cần lựa chọn lớp mạ, lớp sơn và phụ kiện phù hợp.
- Khu vực mưa lớn cần chú ý độ dốc mái, chiều cao sóng, vị trí chồng mí và hệ thống thoát nước.
+/ Chọn theo kết cấu công trình:
- Kiểm tra khả năng chịu tải của xà gồ và hệ khung thép trước khi chọn tôn nhiều lớp.
- Xác định độ dày thép, biên dạng sóng và khoảng cách xà gồ theo yêu cầu kỹ thuật.
- Ưu tiên sản phẩm có thông số rõ ràng, nguồn gốc minh bạch và chính sách bảo hành phù hợp.
Tóm lại, lựa chọn tôn lợp mái nhà xưởng cần dựa trên ngân sách, đặc điểm sản xuất, điều kiện khí hậu và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Xác định đúng loại tôn ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí xây dựng, cải thiện môi trường làm việc và nâng cao độ bền của hệ mái.
3. Bảng giá tôn lợp mái nhà xưởng
Giá tôn lợp mái nhà xưởng thường dao động từ khoảng 65.000–320.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào chủng loại tôn, độ dày thép, vật liệu cách nhiệt và quy cách sản xuất. Trong đó, tôn lạnh thường có mức giá thấp hơn, còn tôn cách nhiệt và tôn xốp 2 mặt tôn có giá cao hơn do cấu tạo nhiều lớp và khả năng hạn chế truyền nhiệt.
Bảng giá tham khảo:
Loại tôn |
Độ dày hoặc cấu tạo tham khảo |
Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
Tôn lạnh |
Dày 0,30–0,35 mm |
65.000–95.000 |
Tôn lạnh |
Dày 0,40–0,45 mm |
85.000–125.000 |
Tôn lạnh |
Dày 0,50–0,55 mm |
105.000–150.000 |
Tôn cách nhiệt PE |
Tôn một mặt, có lớp PE cách nhiệt |
110.000–165.000 |
Tôn cách nhiệt EPS |
Tôn kết hợp lõi xốp EPS |
145.000–220.000 |
Tôn cách nhiệt PU |
Tôn kết hợp lõi PU |
180.000–280.000 |
Tôn xốp 2 mặt tôn EPS |
Hai lớp tôn, lõi xốp EPS |
170.000–250.000 |
Tôn xốp 2 mặt tôn PU |
Hai lớp tôn, lõi PU |
220.000–320.000 |
*** Lưu ý:
- Bảng giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thương hiệu, độ dày thực tế, khổ tôn và số lượng đặt mua.
- Đơn giá chưa chắc đã bao gồm VAT, vận chuyển, phụ kiện, nhân công lắp đặt và hệ khung xà gồ.
- Với đơn hàng nhà xưởng số lượng lớn, nên yêu cầu báo giá theo quy cách cụ thể để xác định chính xác chi phí vật tư.
Nhìn chung, giá tôn lợp mái nhà xưởng phụ thuộc chủ yếu vào cấu tạo, độ dày và yêu cầu cách nhiệt của công trình. Chủ đầu tư nên so sánh báo giá theo cùng thông số kỹ thuật để lựa chọn vật liệu phù hợp với ngân sách và hiệu quả sử dụng lâu dài.
4. Đặt mua tôn lợp mái nhà xưởng ở đâu uy tín?
Lựa chọn nhà cung cấp tôn lợp mái nhà xưởng uy tín giúp chủ đầu tư chủ động về nguồn vật liệu, kiểm soát chi phí và đảm bảo tiến độ thi công. Tùy quy mô công trình, khách hàng nên ưu tiên đơn vị có nhiều lựa chọn về chủng loại, độ dày, màu sắc, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và cung cấp báo giá rõ ràng trước khi đặt hàng.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Tôn Thép Nguyễn Thi là một trong những địa chỉ khách hàng có thể tham khảo khi tìm mua tôn thép phục vụ xây dựng nhà xưởng, nhà kho và các công trình công nghiệp. Khi liên hệ, khách hàng có thể trao đổi nhu cầu về tôn lạnh, tôn cách nhiệt và quy cách vật liệu để được tư vấn lựa chọn phù hợp với ngân sách cũng như thiết kế mái.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Cung cấp tôn lợp mái với nhiều quy cách, độ dày và màu sắc theo nhu cầu.
- Tư vấn lựa chọn tôn lạnh và các dòng tôn cách nhiệt cho công trình.
- Hỗ trợ báo giá vật liệu theo khối lượng và thông số kỹ thuật.
- Tiếp nhận nhu cầu cung cấp tôn thép cho nhà xưởng, nhà kho và công trình dân dụng.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp tôn thép và vật liệu xây dựng phục vụ các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp. Với danh mục sản phẩm đa dạng, khách hàng có thể liên hệ để tham khảo các dòng tôn lợp mái, tôn cách nhiệt và vật liệu phù hợp với quy mô nhà xưởng, đồng thời nhận tư vấn về quy cách và khối lượng đặt hàng.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Phân phối tôn lạnh, tôn màu và tôn cách nhiệt.
- Tư vấn lựa chọn độ dày, kiểu sóng và quy cách tôn.
- Cung cấp thép xây dựng, xà gồ và vật liệu phục vụ thi công.
- Hỗ trợ gia công, cắt tôn và vận chuyển theo thỏa thuận.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: Số 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.3 VLXD Sông Hồng Hà
VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị cung cấp tôn thép và vật liệu xây dựng phục vụ nhiều hạng mục công trình, từ nhà ở đến nhà xưởng và kho bãi. Khách hàng có thể liên hệ để tìm hiểu các dòng tôn lợp mái theo độ dày, kiểu sóng và nhu cầu sử dụng, đồng thời trao đổi về số lượng, chi phí và phương án giao hàng.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Cung cấp tôn lợp mái, tôn lạnh và tôn cách nhiệt.
- Phân phối sắt thép và vật liệu xây dựng.
- Tư vấn quy cách, độ dày và lựa chọn vật liệu theo công trình.
- Báo giá theo khối lượng đặt hàng, hỗ trợ gia công và vận chuyển theo thỏa thuận.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ
- Kho hàng: Số 309C, Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B, Ấp 20, xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.satthepxaydungvn.com
Tôn lợp mái nhà xưởng là vật liệu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống nóng và chi phí vận hành công trình. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, chủ đầu tư nên cân nhắc kỹ cấu tạo, quy cách, độ dày, mức giá và nhu cầu sử dụng thực tế, đồng thời tham khảo các đơn vị cung cấp như Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà để có thêm phương án về vật liệu và báo giá trước khi thi công.
THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO
- Hotline: 0977 800 810 -0938630616
- Website:www.tonhoasen.com.vn
- Website:http://tonlopmai.com
- Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM
0965234999
0919077799